Gu
Có những lúc người ta đứng trước một căn nhà, một chiếc ghế, một bức tranh hay một bộ quần áo rồi nói rất nhanh: cái này có gu. Nhưng hỏi gu ấy là gì thì câu chuyện bắt đầu trở nên khó khăn. Người ta nói về sự tinh tế, tối giản, sang trọng, có chất, có chiều sâu, có cá tính… Những chữ nghe đều đúng, nhưng cũng vì đúng với quá nhiều thứ nên rốt cuộc chẳng nói được bao nhiêu về thứ đang ở trước mắt.
Gu vốn là một trong những khái niệm khó gọi tên như vậy. Nó không phải một phong cách, càng không phải một bảng màu hay vài món đồ được lựa chọn đúng xu hướng. Một người thích màu be chưa chắc có gu tối giản. Một căn nhà ít đồ chưa chắc tinh tế. Gỗ, đá, vải thô, ánh sáng vàng cũng không tự nhiên làm nên sự sang trọng. Những thứ ấy chỉ là vật liệu của một lựa chọn. Còn gu nằm sâu hơn, trong cách người ta biết lấy cái gì, bỏ cái gì, đặt chúng cạnh nhau ra sao và quan trọng hơn cả, biết dừng ở đâu. Bởi thế, khi không diễn đạt được gu của mình, người ta thường mượn những khái niệm chung chung. Tôi thích sang nhưng không phô. Tôi thích đơn giản mà ấm. Tôi thích hiện đại nhưng phải có hồn. Những câu ấy không sai. Chỉ là mười người có thể nói cùng một câu mà hình dung ra mười căn nhà hoàn toàn khác nhau. Cái thiếu không phải sở thích, mà là một thứ ngôn ngữ đủ chính xác để mô tả sở thích ấy.
Thẩm mỹ không hoàn toàn đồng nghĩa với gu. Gu có phần cá nhân, chịu ảnh hưởng của ký ức, môi trường sống, tầng lớp văn hóa, thời đại. Còn năng lực thẩm mỹ là khả năng nhìn ra quan hệ giữa tỷ lệ, hình khối, màu sắc, vật liệu, ánh sáng, nhịp điệu, khoảng trống và bối cảnh; đồng thời hiểu vì sao một thứ tạo cảm giác hài hòa, căng thẳng, thanh lịch hay vụng về. Những điều này hoàn toàn có thể học.
Trong kiến trúc, điều này thấy rất rõ. Một sinh viên năm nhất có thể nói: Em thấy mặt đứng này đẹp. Sau vài năm được đào tạo, người ấy bắt đầu nói được: Nó đẹp vì tỷ lệ đặc rỗng được kiểm soát, nhịp đứng đủ đều nhưng có điểm phá nhịp, chiều sâu của ô cửa tạo bóng, vật liệu có độ thô đối lập với mặt kính. Cái đẹp không thay đổi, nhưng con mắt nhìn cái đẹp đã thay đổi.
Việc đào tạo thẩm mỹ thường diễn ra qua ba tầng. Đầu tiên là nhìn thật nhiều: hội họa, kiến trúc, đồ vật, typography, nhiếp ảnh, thời trang, thiên nhiên, đô thị. Nhưng nhìn nhiều chưa đủ. Tầng thứ hai là học cách phân tích cái mình nhìn: tỷ lệ nằm ở đâu, trục nào chi phối bố cục, vì sao khoảng trống này cần thiết, tại sao màu kia chỉ xuất hiện một chút, tại sao một căn phòng gần như không có gì lại vẫn tạo cảm giác đầy đặn. Tầng thứ ba quan trọng nhất là làm rồi được sửa. Vẽ, thiết kế, bố cục, chọn vật liệu; sau đó đặt cạnh một phương án tốt hơn và nhận ra sai biệt. Chính quá trình sửa đi sửa lại ấy tạo nên con mắt.
Đào tạo thẩm mỹ tốt không phải để mọi người thích cùng một thứ. Ngược lại, nó giúp mỗi người hiểu rõ hơn mình thích gì và tại sao. Hai kiến trúc sư được đào tạo rất tốt vẫn có thể một người yêu tối giản Nhật Bản, người kia mê chủ nghĩa Brutalism. Họ bất đồng về sở thích nhưng đều có khả năng nhận ra một công trình được làm tốt hay làm cẩu thả.
Tôi thường tách ba khái niệm:
Taste/ gu: rất cá nhân.
Aesthetic literacy/ năng lực đọc thẩm mỹ: có thể đào tạo rất mạnh.
Aesthetic judgment / năng lực phán đoán thẩm mỹ: hình thành từ kiến thức + trải nghiệm + thực hành lâu dài.
Có một phần khó dạy hơn: độ nhạy cảm. Có người tự nhiên rất nhạy với ánh sáng, màu sắc, âm thanh hay tỷ lệ. Nhưng năng khiếu ấy giống như tai nhạc. Người có tai tốt sẽ đi nhanh hơn, còn người bình thường vẫn có thể luyện để nghe ngày càng tinh. Con người có thể sinh ra với độ nhạy khác nhau, nhưng con mắt thẩm mỹ mà chúng ta có ở tuổi 40 chắc chắn không phải con mắt chúng ta có ở tuổi 18. Nó đã được tích lũy bởi những căn nhà từng bước vào, những thành phố từng sống, tranh từng xem, sách từng đọc, những thứ từng thiết kế sai và cả những năm tháng quan sát đời sống.
Thẩm mỹ cao nhất không phải là biết làm cho một thứ đẹp, mà là biết cái gì nên xuất hiện và cái gì nên được bỏ đi. Đến lúc ấy, đào tạo thẩm mỹ không còn là học cách trang trí nữa, mà là học cách phán đoán.
Tham mỹ không chỉ bắt đầu từ khả năng nhận ra cái đẹp mà còn nằm ở chỗ biết một cái đẹp có nên xuất hiện hay không. Một chiếc ghế có thể rất đẹp khi đứng một mình. Một viên đá có thể rất đẹp khi đặt trên bàn mẫu. Một màu xanh có thể khiến ta rung động khi nhìn trên một trang tạp chí. Nhưng kiến trúc, cũng như đời sống, hiếm khi cho phép một thứ tồn tại một mình. Chiếc ghế phải bước vào căn phòng. Viên đá phải gặp ánh sáng. Màu xanh phải đứng cạnh màu của da người, của gỗ, của bầu trời ngoài cửa sổ. Ngay từ khoảnh khắc ấy, cái đẹp riêng lẻ không còn đủ nữa. Nó phải chịu sự phán đoán.
Phán đoán thẩm mỹ khác với sở thích ở điểm đó. Sở thích nói: tôi thích. Phán đoán hỏi: nhưng nó có đúng ở đây không? Nó phản ánh toàn bộ kinh nghiệm của một người làm thiết kế. Đúng với tỷ lệ nào, với ánh sáng nào, với khí hậu nào, với người nào sẽ sống ở đó. Đúng với một căn nhà hay một khách sạn, một con phố cũ hay một khu đô thị mới.
Bởi vậy, phán đoán không chỉ là khả năng chọn cái đẹp. Nhiều khi nó là khả năng từ chối một cái đẹp. Đây có lẽ là điều chỉ xuất hiện sau một thời gian đủ dài. Khi còn trẻ, người thiết kế thường muốn đưa những điều mình biết vào công trình. Một đường cong hay, một vật liệu mới, một chi tiết vừa nghĩ ra, một hiệu ứng ánh sáng đẹp. Cái gì cũng đáng để tao điểm nhấn. Không hẳn vì tham, mà bởi khi mới tìm thấy tiếng nói của mình, người ta thường muốn nói rất nhiều. Như thế hệ tiktok nói rất nhiều như thể nếu không nói không ai biết mình đang tồn tại.
Rồi đến một lúc nào đó, công việc thay đổi. Trước mỗi quyết định không còn là câu hỏi thêm gì nữa?, mà thành có cần không?. Một đường nét có thể bỏ. Một màu có thể bớt. Một vật liệu rất đẹp có thể không dùng. Phán đoán vì thế có quan hệ rất gần với sự tiết chế, nhưng tiết chế cũng không có nghĩa là ít. Vấn đề không nằm ở số lượng. Vấn đề là mỗi thứ xuất hiện có lý do hay không. Khi mọi thứ đều biết vị trí của mình, sự phong phú không nhất thiết trở thành hỗn loạn. Khi không có trật tự, ngay cả ba món đồ cũng có thể là quá nhiều.
Phan đoán không thể học hoàn toàn từ sách. Sách dạy ta tỷ lệ. Trường học dạy bố cục. Lịch sử kiến trúc cho ta những hệ quy chiếu. Người thầy có thể chỉ ra rằng một mặt đứng đang mất cân bằng. Nhưng phải đi qua rất nhiều lần lựa chọn sai, người ta mới bắt đầu hình thành một thứ gần như bản năng: vừa đặt một vật vào đã cảm thấy nó hơi lớn; vừa đổi nhiệt độ ánh sáng đã biết căn phòng mất đi sự tĩnh.
Người ngoài nhìn vào thường gọi điều ấy là có mắt. Nhưng con mắt ấy thực ra chứa rất nhiều năm. Nó chứa những công trình từng nhìn, những căn phòng từng bước vào, những bản vẽ từng sửa đến khuya, những lần chọn sai vật liệu, những lần đứng ngoài công trường và nhận ra thứ rất đẹp trên màn hình lại hoàn toàn khác khi có kích thước thật. Tất cả tích tụ thành một kho kinh nghiệm mà đến một lúc người ta không còn phải gọi tên từng nguyên tắc trước khi quyết định nữa. Nhưng phán đoán trưởng thành còn có nghĩa là khả năng nghi ngờ chính sở thích của mình.
Đây là ranh giới giữa người có gu và người thực sự có năng lực thẩm mỹ. Người có gu thường xây dựng được một thế giới mình yêu thích. Người có phán đoán biết rằng thế giới ấy không phải lúc nào cũng thích hợp. Tôi có thể yêu sự thô mộc nhưng không bắt mọi công trình phải thô mộc. Tôi có thể yêu bóng tối nhưng vẫn biết nơi nào cần ánh sáng. Tôi có thể thích sự im lặng của một khoảng tường trống nhưng hiểu rằng có những không gian cần màu sắc, tiếng động và sự dư thừa của đời sống. Khi ấy, thẩm mỹ không còn là việc áp cái tôi của mình lên mọi thứ. Nó trở thành khả năng lùi cái tôi lại một chút để nhìn xem bản thân sự vật muốn trở thành gì.
Cái gì là Vừa Đủ?
Tác giả Hải Đường