Kiến trúc, trái tim và logic
Khi nói về sự khác biệt giữa kiến trúc phương Đông và phương Tây, người ta thường bắt đầu bằng hình thức. Phương Tây có những công trình đá, những mặt đứng đăng đối, những hệ cột và tỷ lệ hình học rõ ràng; phương Đông có mái hiên, sân vườn, hành lang, bình phong và những lớp không gian đan xen. Nhưng hình thức chỉ là phần nhìn thấy được. Điều đáng quan tâm hơn nằm phía sau nó: con người đã tư duy như thế nào để tạo ra những không gian ấy. Nói cách khác, khác biệt sâu xa không hẳn nằm ở hình dáng công trình, mà ở phương pháp luận thiết kế . Đó là cách xác định vấn đề, cách đo lường, cách thiết lập tỷ lệ và cách hiểu mối quan hệ giữa con người với không gian.
Tất nhiên, không thể chia toàn bộ lịch sử kiến trúc thành hai khối Đông và Tây tuyệt đối. Hy Lạp không giống Gothic, chủ nghĩa Hiện đại không giống Baroque; Nhật Bản cũng không giống Trung Hoa, Việt Nam hay Ấn Độ. Nhưng nếu nhìn xuyên qua những khác biệt ấy, vẫn có thể nhận ra hai khuynh hướng tư duy đáng chú ý. Trong nhiều truyền thống phương Tây, kiến trúc được tiếp cận mạnh từ vật thể, hình học và sự phân tích; trong nhiều truyền thống phương Đông, trọng tâm thường nghiêng về quan hệ, bối cảnh và sự điều hòa. Một bên thường bắt đầu bằng câu hỏi vật này là gì, cấu tạo ra sao, tỷ lệ thế nào?, bên kia thường đặt thêm câu hỏi nó nằm ở đâu, quan hệ với cái gì, và thay đổi điều gì trong tổng thể đã có?.
Truyền thống phương Tây từ rất sớm đã tìm cách lý tính hóa kiến trúc. Từ Vitruvius đến những hệ thức cột cổ điển, từ hình học Phục Hưng đến Modulor của Le Corbusier, tỷ lệ luôn là một phương tiện để con người tìm kiếm một trật tự có thể nhận biết và tái lập. Một bộ phận được đo trong quan hệ với bộ phận khác; cột liên hệ với đường kính cột, nhịp liên hệ với chiều cao, mặt đứng được tổ chức bằng trục và module. Đến kiến trúc hiện đại, phương pháp ấy tiếp tục dưới những tên gọi khác: program, zoning, circulation, structure, ergonomics, performance. Một vấn đề lớn được chia thành những vấn đề nhỏ hơn để có thể phân tích, đo lường, giải quyết rồi tổng hợp trở lại thành một chỉnh thể.
Đó là một phương pháp vô cùng mạnh: phân tích để hiểu, đo lường để kiểm chứng, rồi tổng hợp để thiết kế. Nó cũng là nền tảng của phần lớn phương pháp thiết kế chuyên nghiệp ngày nay. Ta xác định diện tích, công năng, giao thông, kết cấu, năng lượng, chi phí; mỗi vấn đề có thể được định lượng và tối ưu. Thiết kế theo nghĩa ấy gần với một quá trình giải bài toán.
Nhưng nhiều truyền thống kiến trúc phương Đông lại cho thấy một cách tiếp cận khác. Thay vì tách vật thể khỏi môi trường để nghiên cứu nó, kiến trúc thường được hiểu thông qua hệ quan hệ mà nó tham gia. Một căn nhà không chỉ là tổng diện tích của các phòng. Nó còn là khoảng cách từ phòng đến sân, từ hiên đến vườn, từ chỗ ngồi đến bóng cây, từ không gian của người già đến nơi trẻ nhỏ chơi, từ mái nhà đến hướng mưa, từ cửa mở đến luồng gió. Vì thế, một yếu tố tưởng như không có chức năng độc lập đôi khi lại trở thành yếu tố quyết định chất lượng của toàn bộ công trình.
Chiếu tatami trong kiến trúc Nhật Bản là một ví dụ rất rõ. Nhìn đơn giản, tatami chỉ là một tấm chiếu. Nhưng trong kiến trúc truyền thống, nó vượt khỏi vai trò của vật liệu lát sàn để trở thành một đơn vị tổ chức không gian. Người Nhật vẫn quen nói về căn phòng bằng số lượng chiếu: bốn chiếu rưỡi, sáu chiếu, tám chiếu. Điều đáng chú ý ở đây không phải một tấm tatami chính xác bao nhiêu milimét . Kích thước của nó thực tế thay đổi theo vùng và thời kỳ , mà là nguồn gốc cơ thể học của hệ đo ấy.
Tatami liên hệ trực tiếp với những hoạt động của cơ thể: một người ngồi, quỳ, nằm, bước, uống trà hay trải futon để ngủ. Từ kích thước của cơ thể hình thành tấm chiếu; từ tấm chiếu hình thành module của căn phòng; từ căn phòng thiết lập quan hệ với cột, vách trượt, shoji, fusuma; từ đó mở ra engawa rồi đến khu vườn. Như vậy, tỷ lệ không dừng lại ở quan hệ toán học giữa chiều dài và chiều rộng. Nó trở thành một chuỗi quan hệ: cơ thể , tatami , căn phòng , hiên , vườn ,cảnh quan.
Đây là một điểm quan trọng trong phương pháp luận. Một hệ tỷ lệ phương Tây có thể tìm kiếm quy luật để tạo nên một hình thể hài hòa; hệ module tatami lại cho thấy khả năng lấy hành vi của cơ thể làm điểm khởi đầu để tổ chức một trường không gian. Cả hai đều có tính toán, đều có module và đều có quy luật. Vì vậy sẽ rất sai nếu cho rằng phương Tây lý tính còn phương Đông chỉ dựa vào cảm giác. Khác biệt nằm ở việc tỷ lệ đang được dùng để kiểm soát vật thể hay để điều phối các quan hệ.
Căn phòng Nhật còn cho thấy một khác biệt khác. Trong tư duy công năng hiện đại, chúng ta quen với việc đặt tên cho từng phòng: living room, dining room, bedroom, study. Khi chức năng đã được xác định, diện tích và đồ đạc tương ứng sẽ được bố trí vào đó. Nhưng washitsu truyền thống có thể thay đổi chức năng theo thời gian. Ban ngày là nơi tiếp khách hay uống trà; đến tối bàn thấp được dọn đi, futon được lấy ra và căn phòng trở thành nơi ngủ. Không gian không nhất thiết bị đóng cứng vào một chức năng duy nhất.
Điều này dẫn đến một nhận thức rất khác về thiết kế: thời gian cũng là một kích thước của không gian. Một căn phòng không nhất thiết phải là cùng một thứ trong suốt hai mươi bốn giờ. Khi con người thay đổi hoạt động, không gian cũng thay đổi theo. Thiết kế vì vậy không chỉ tổ chức vật thể trong ba chiều, mà còn tổ chức khả năng biến đổi của đời sống trong chiều thứ tư — thời gian.
Nếu tatami cho thấy cách phương Đông tổ chức không gian bằng module, thì sân trong lại cho thấy một nguyên lý khác còn sâu hơn: tổ chức cái có bằng cái không.
Trong nhiều ngôi nhà truyền thống châu Á, sân không phải phần đất còn dư lại sau khi xây nhà. Ngược lại, các phần của ngôi nhà được bố trí để hình thành và quan hệ với khoảng sân ấy. Siheyuan của Trung Hoa là một ví dụ điển hình: các khối nhà bao quanh một khoảng trống trung tâm; thứ bậc của các khối, trục tiếp cận, quan hệ giữa các thế hệ và mức độ riêng tư đều được tổ chức thông qua sân. Trong nhà truyền thống Việt Nam, nhà phố Hội An hay nhiều dạng nhà ở nhiệt đới châu Á, khoảng sân cũng đảm nhiệm đồng thời nhiều nhiệm vụ: đưa ánh sáng xuống sâu trong nhà, tạo thông gió, trồng cây, thoát nước, tạo khoảng đệm khí hậu và kết nối các thành viên trong gia đình.
Nếu nhìn bằng một bảng thống kê diện tích thuần túy, một cái sân hai mươi mét vuông có thể bị xem là hai mươi mét vuông không sử dụng được. Nhưng xét như một hệ thống không gian, hai mươi mét vuông ấy có thể quyết định chất lượng của hai trăm mét vuông còn lại. Nó đem ánh sáng vào phòng, tạo đường cho gió đi, cho một cái cây chỗ sống, tạo khoảng cách vừa đủ giữa những con người cùng chung mái nhà. Nó cho người ngồi bên trong nhìn thấy trời, nghe tiếng mưa, nhận biết buổi sáng và buổi chiều.
Nói cách khác, giá trị kiến trúc của một diện tích không nhất thiết tỷ lệ thuận với diện tích xây dựng của nó.
Đây là một điểm rất đáng suy nghĩ trong kiến trúc đương đại, khi hiệu quả sử dụng đất thường được đồng nhất với việc xây được bao nhiêu mét vuông. Theo logic ấy, khoảng trống dễ trở thành phần dư thừa. Nhưng trong một cách nhìn khác, khoảng trống không phải phần chưa được thiết kế. Nó chính là một trong những công cụ thiết kế mạnh nhất. Có những lúc phần quan trọng nhất của một ngôi nhà lại chính là phần mà kiến trúc sư quyết định không xây.
Cùng với sân là hệ thống những không gian chuyển tiếp rất đặc trưng của kiến trúc châu Á: hiên nhà Việt Nam, engawa Nhật Bản, hành lang quanh sân của Trung Hoa. Những không gian này khó được phân loại tuyệt đối. Engawa không hoàn toàn là phòng nhưng cũng chưa phải vườn. Hiên nhà không hoàn toàn thuộc bên trong nhưng cũng không thực sự nằm ngoài ngôi nhà. Chính sự không rõ ràng ấy tạo nên giá trị của chúng.
Ánh sáng cũng chuyển từ tối sang dịu rồi mới đến sáng. Privacy chuyển từ riêng tư sang bán riêng tư rồi mới đến không gian chung. Nhiệt độ, gió, âm thanh và mùi cây cỏ đều biến đổi dần khi cơ thể di chuyển qua các lớp không gian ấy. Kiến trúc vì thế không chỉ thiết kế các căn phòng mà còn thiết kế những trạng thái ở giữa các căn phòng.
Ở đây, sự khác nhau giữa hai phương pháp tư duy trở nên rõ hơn. Một phương pháp thiên về phân tích thường tìm cách xác định ranh giới: đây là phòng khách, đây là circulation, đây là landscape, đây là indoor, kia là outdoor. Một phương pháp thiên về quan hệ lại quan tâm nhiều hơn đến sự chuyển đổi: từ cái này sang cái kia xảy ra như thế nào. Cái quan trọng đôi khi không phải A hay B, mà chính là khoảng AB.
Tuy nhiên, sẽ là một sự đơn giản hóa nếu biến tất cả những điều này thành cuộc đối lập giữa Đông và Tây. Kiến trúc La Mã có atrium, tu viện châu Âu có cloister; trong khi kiến trúc Trung Hoa và Nhật Bản lại sở hữu những hệ module, cấu kiện và quy tắc tỷ lệ vô cùng nghiêm ngặt. Kiến trúc chưa bao giờ phát triển trong những chiếc hộp văn hóa hoàn toàn kín.
Điều đáng học từ sự so sánh này không phải là xác định bên nào đúng hơn, mà là nhận ra hai công cụ nhận thức khác nhau. Kiến trúc đương đại cần cả hai.
Chúng ta cần khả năng đo năng lượng, tính kết cấu, kiểm soát chi phí, phân tích circulation và kiểm chứng performance. Nhưng một công trình đạt tất cả các chỉ số ấy vẫn có thể là một nơi không đáng sống nếu nó không hiểu nắng, gió, cây cối, thời gian và khoảng cách giữa con người với nhau.
Có lẽ vì vậy mà khái niệm tỷ lệ trong kiến trúc cần được hiểu rộng hơn. Tỷ lệ không chỉ là chiều rộng chia cho chiều cao, cũng không chỉ là những con số đẹp trên một mặt đứng. Một căn phòng bốn nhân năm mét có thể được mô tả hoàn toàn bằng toán học, nhưng kiến trúc chưa thực sự xuất hiện chỉ vì ta biết hai con số ấy. Kiến trúc bắt đầu khi ta hỏi người sẽ ngồi ở đâu, mắt nhìn tới đâu, ánh sáng rơi xuống lúc nào, từ chỗ ấy có nhìn thấy một cái cây hay không, hai người đi ngang nhau ở khoảng cách nào, một đứa trẻ có thể chạy từ phòng ra sân mà vẫn nằm trong tầm mắt của người lớn hay không.
Khi ấy, tỷ lệ trở thành quan hệ: cơ thể với căn phòng, căn phòng với sân, sân với bầu trời, cá nhân với gia đình, ngôi nhà với khí hậu, và kiến trúc với thời gian.
Một tấm tatami rất nhỏ, nhưng từ nó có thể hình thành trật tự của cả căn phòng. Một cái sân tưởng như chẳng chứa gì, nhưng nhờ nó ánh sáng, gió, cây và con người tìm được vị trí của mình. Một hàng hiên không hẳn trong cũng chẳng hẳn ngoài, nhưng chính ở đó kiến trúc tìm thấy một khoảng vừa đủ giữa con người và thiên nhiên. Thiết kế không nhất thiết là tạo thêm vật thể. Đôi khi thiết kế là thiết lập đúng những mối quan hệ để mỗi vật thể tự tìm được vị trí của nó.
Sức mạnh lớn của phương pháp thiết kế phương Tây là khả năng biến một vấn đề phức tạp thành những vấn đề có thể phân tích và kiểm chứng. Trong khi truyền thống Đông phương, điểm khởi đầu lại thường không phải bản thân vật thể mà là quan hệ giữa vật thể với cái xung quanh nó.
Đo lường và lý tính hoá cái đẹp nếu dùng cảm nhận của trái tim con người sẽ dung hoà tự nhiên giữa mối quan hệ giữa người dùng với công trình. Khi sai số đôi khi lại là một cái đẹp cho một sự toàn vẹn.
Tác giả Hải Đường




